Chuyển đến nội dung chính

UNESCO: Số lượng sinh viên đại học tăng gấp đôi trong 20 năm qua, nhưng tình trạng bất bình đẳng vẫn còn tồn tại

Đầu tháng 5/2026 vừa qua, Viện Giáo dục dại học quốc tế của UNESCO tại Mỹ Latinh và Caribe (UNESCO IESALC) đã công bố "Báo cáo Xu hướng toàn cầu về giáo dục đại học" (Higher Education Global Trends Report) lần đầu tiên. Báo cáo cung cấp các số liệu thống kê xu hướng về số sinh viên nhập học đại học trên toàn thế giới, về quy mô di chuyển quốc tế, về bình đẳng giới và địa lý trong số lượng sinh viên đại học. Báo cáo cũng chỉ ra những thách thức cần được giải quyết để hướng tới nền giáo dục đại học toàn diện, công bằng và chất lượng trong bối cảnh quốc tế năng động.

Báo cáo, bao gồm dữ liệu mới từ 146 quốc gia, cho thấy số lượng sinh viên theo học giáo dục đại học trên toàn thế giới đã tăng từ khoảng 100 triệu vào năm 2000 lên 269 triệu vào năm 2024, chiếm 43% dân số trong độ tuổi học đại học (thường là 18-24 tuổi).
Tuy nhiên, sự tăng trưởng này che khuất những chênh lệch rõ rệt giữa các khu vực, với 80% thanh niên ở Tây Âu và Bắc Mỹ vào đại học, 59% ở Mỹ Latinh và Caribe, 37% ở khu vực các quốc gia Ả Rập, 30% ở Nam và Tây Á, và 9% ở châu Phi cận Sahara.
Các trường tư thục chiếm một phần ba tổng số sinh viên toàn cầu, với tỷ lệ cao nhất ở khu vực Mỹ Latinh và Caribe (49% vào năm 2023). Tại các quốc gia như Brazil, Chile, Nhật Bản và Hàn Quốc, có 4 trong 5 sinh viên theo học tại các cơ sở giáo dục đại học tư thục. Báo cáo cho thấy chỉ có 1/3 số quốc gia có quy định pháp luật giáo dục đại học công lập miễn học phí.
Tỷ lệ hoàn thành chương trình học không tăng như tốc độ tỷ lệ nhập học, với tỷ lệ tốt nghiệp toàn cầu chỉ tăng từ 22% năm 2013 lên 27% năm 2024.

Tăng di chuyển quốc tế và bình đẳng giới
Số lượng sinh viên đi du học đại học đã tăng hơn 3 lần trong hai thập kỷ qua, từ 2,1 triệu người vào năm 2000 lên gần 7,3 triệu người vào năm 2023. Tuy nhiên, việc đi du học chỉ mang lại lợi ích cho 3% số sinh viên trên toàn cầu, với sự chênh lệch đáng kể giữa các khu vực.
Bảy quốc gia (Hoa Kỳ, Anh, Úc, Đức, Canada, Nga và Pháp) tiếp tục là nơi đến của một nửa số sinh viên quốc tế. Các quốc gia như Thổ Nhĩ Kỳ và UAE đang ngày càng trở nên phổ biến - với số lượng sinh viên du học tăng ít nhất gấp 5 lần trong thập kỷ qua, hiện nay họ chỉ đứng sau Pháp.
Sinh viên quốc tế ngày càng ưa chuộng học tập trong khu vực của họ: tại Mỹ Latinh và Caribe, tỷ lệ di chuyển nội vùng đã tăng từ 24% lên 43% trong giai đoạn 2000–2022, với Argentina là điểm đến hàng đầu. Sinh viên quốc tế từ các quốc gia Ả Rập ngày càng tập trung ở các nước vùng Vịnh và Jordan, đánh dấu sự chuyển dịch từ sự thống trị của Tây Âu và Bắc Mỹ một thập kỷ trước đó.
UNESCO đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự di chuyển của sinh viên quốc tế thông qua Công ước toàn cầu về công nhận bằng cấp giáo dục đại học và các văn bản tương đương của UNESCO ở cấp khu vực, đã được 93 quốc gia phê chuẩn. Công ước này không chỉ thiết lập sự công nhận bằng cấp một cách công bằng và minh bạch, mà còn đặt ra các tiêu chuẩn phổ quát về bảo đảm chất lượng để tạo niềm tin vào bằng cấp giáo dục đại học trên toàn thế giới.
Hiện nay, số lượng nữ giới theo học đại học đã vượt trội so với nam giới: năm 2024 trên toàn cầu có 114 nữ sinh viên học đại học so với 100 nam sinh viên. Bình đẳng giới đã đạt được ở tất cả các khu vực ngoại trừ khu vực châu Phi cận Sahara. Trung Á và Nam Á đã có những tiến bộ đáng kể, từ 68 nữ sinh viên trên 100 nam sinh viên năm 2000 lên mức bình đẳng giới vào năm 2023. Tuy nhiên, nữ giới vẫn chiếm tỷ lệ thấp ở bậc tiến sĩ và chỉ nắm giữ khoảng một phần tư các vị trí lãnh đạo cấp cao trong giới học thuật.

Công bằng, chất lượng và tài chính vẫn là những thách thức cấp bách
Mặc dù đã có một số tiến bộ, nhưng chỉ 1/3 số quốc gia đã thực hiện các chương trình hỗ trợ các nhóm thiểu số tiếp cận giáo dục đại học. Các quốc gia như Chile, Ý, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mauritius, Mexico, Philippines và Nam Phi đã giảm hoặc bãi bỏ học phí đại học cho các nhóm đối tượng mục tiêu.
Mặc dù tỷ lệ nhập học đã tăng gấp 9 lần, từ 1% năm 2019 lên 9% năm 2025, người tị nạn vẫn phải đối mặt với những trở ngại lớn trong việc tiếp cận giáo dục đại học. Một rào cản chính là việc công nhận các bằng cấp bị mất hoặc không thể xác minh, đặc biệt là ở các nước đang phát triển.
UNESCO nỗ lực giải quyết vấn đề này thông qua Hộ chiếu Bằng cấp, một công cụ để công nhận trình độ học vấn, chuyên môn và nghề nghiệp của người tị nạn và những người bị buộc phải di cư. Hộ chiếu bằng cấp của UNESCO hiện đang được triển khai tại Iraq, Kenya, Uganda, Zambia và Zimbabwe với kế hoạch mở rộng hơn nữa, và đã được trao cho hàng trăm người nộp đơn thành công.
Đầu tư của chính phủ vào giáo dục đại học trung bình khoảng 0,8% GDP toàn cầu, trong khi việc thắt chặt ngân sách ở nhiều nơi đang làm gia tăng áp lực lên các cơ sở giáo dục đại học, tạo ra nhu cầu về các mô hình tài chính đổi mới để cung cấp nền giáo dục đại học chất lượng và toàn diện.
Cuối cùng, báo cáo lưu ý rằng sự gia tăng nhanh chóng số lượng sinh viên trong những thập kỷ gần đây đã gây áp lực lên hệ thống giáo dục đại học, nhấn mạnh sự cần thiết phải đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng giảng dạy và các biện pháp tiếp theo để mở rộng cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho các nhóm thiệt thòi, đồng thời đảm bảo nguồn tài chính công bằng và bền vững. Công nghệ kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo cũng đang định hình lại việc dạy và học, tuy nhiên, chỉ có 1 trong 5 trường đại học có chính sách chính thức về trí tuệ nhân tạo vào năm 2025.

Theo báo cáo của UNESCO, Việt Nam là nước đứng thức 5 thế giới về số lượng sinh viên du học đại học năm 2023 với 4% tổng số sinh viên, đứng sau Trung Quốc, Ấn Độ, Nigeria và Đức.

Có thể tài về bản đầy đủ báo cáo của UNESCO tại đây.

Nhận xét